Danh mục Node cung cấp thông tin tổng quan về các Node được hỗ trợ trong AloFlow. Mỗi Node đảm nhiệm một vai trò khác nhau trong Workflow, bao gồm khởi tạo quy trình, thực hiện hành động, xử lý logic hoặc kết thúc quy trình.
Hệ thống AloFlow hỗ trợ 04 nhóm Node chính như sau:
| Nhóm Node | Mô tả |
|---|---|
| Trigger | Khởi tạo Workflow khi có sự kiện hoặc điều kiện kích hoạt. |
| Action | Thực hiện các thao tác xử lý dữ liệu hoặc gọi chức năng trên hệ thống. |
| Logic | Điều khiển luồng xử lý thông qua điều kiện, vòng lặp hoặc chuyển đổi dữ liệu. |
| Terminal | Kết thúc Workflow sau khi hoàn thành toàn bộ quy trình. |
| Nhóm | Node | Chức năng |
|---|---|---|
| Trigger | Trigger Event | Kích hoạt Workflow khi xảy ra một sự kiện trên hệ thống Alohub (ví dụ: cuộc gọi nhỡ, kết thúc cuộc gọi, tạo Lead, cập nhật dữ liệu...). |
| Trigger Webhook | Kích hoạt Workflow khi hệ thống nhận được yêu cầu (HTTP Request) từ ứng dụng hoặc hệ thống bên ngoài thông qua Webhook. | |
| Trigger Schedule | Kích hoạt Workflow theo lịch hoặc chu kỳ được cấu hình. | |
| Action | HTTP Request | Gửi yêu cầu HTTP (GET, POST, PUT, DELETE...) tới API của hệ thống bên ngoài hoặc dịch vụ tích hợp để trao đổi dữ liệu. |
| Send Notification | Gửi thông báo tới người dùng hoặc hệ thống thông qua các kênh được hỗ trợ. | |
| Create Lead | Tạo mới một Lead trên hệ thống CRM từ dữ liệu nhận được từ các Node trước đó. | |
| Update Lead | Cập nhật thông tin của Lead đã tồn tại trên CRM. | |
| Create Case | Tạo mới Case (phiếu xử lý/yêu cầu hỗ trợ) trên hệ thống. | |
| Create Appointment | Tạo mới lịch hẹn cho khách hàng trên hệ thống CRM. | |
| Add to Campaign | Thêm khách hàng hoặc Lead vào một chiến dịch đã được tạo trên hệ thống. | |
| Search Lead | Tìm kiếm Lead theo các điều kiện được cấu hình và trả về kết quả để sử dụng ở các Node tiếp theo. | |
| Search Case | Tìm kiếm Case theo các điều kiện được cấu hình và trả về kết quả xử lý. | |
| Search Appointment | Tìm kiếm lịch hẹn theo các điều kiện đã cấu hình. | |
| Search Balance | Tra cứu số dư hoặc thông tin tài khoản từ hệ thống được tích hợp. | |
| Chia / Thu hồi Lead | Tự động phân công Lead cho người phụ trách hoặc thu hồi Lead để phân bổ lại theo quy tắc nghiệp vụ. | |
| Google Sheet | Đọc, ghi hoặc cập nhật dữ liệu trên Google Sheets để đồng bộ hoặc lưu trữ thông tin. | |
| Logic | Condition (IF) | Đánh giá điều kiện và chia Workflow thành hai nhánh (Đúng/Sai) để xử lý theo từng trường hợp. |
| Switch | So sánh một giá trị với nhiều điều kiện khác nhau và chuyển Workflow sang nhánh phù hợp. | |
| Loop | Lặp qua từng phần tử trong danh sách dữ liệu để thực hiện cùng một quy trình xử lý. | |
| Delay | Tạm dừng Workflow trong khoảng thời gian được cấu hình trước khi thực hiện bước tiếp theo. | |
| Transform | Chuyển đổi, xử lý hoặc định dạng dữ liệu nhằm đáp ứng yêu cầu của các Node tiếp theo hoặc hệ thống đích. | |
| Terminal | End | Kết thúc Workflow sau khi hoàn thành toàn bộ các bước xử lý. |
• Mỗi Workflow phải bắt đầu bằng ít nhất một Trigger.
• Sau Trigger có thể kết nối với một hoặc nhiều Action hoặc Logic tùy theo yêu cầu nghiệp vụ.
• Các Node phải được kết nối theo đúng thứ tự xử lý để đảm bảo Workflow hoạt động chính xác.
• Workflow nên kết thúc bằng Node End để xác định điểm kết thúc của quy trình.